TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галлюцини́ровать

thể chưa hoàn thành
galljucinírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галлюцини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галлюцини́ровать nghĩa là bị chứng ảo giác.

Nghĩa của галлюцини́ровать

Động từ

  1. Bị chứng ảo giác.

Chia động từ галлюцини́ровать

NgôiHiện tại
ягаллюцини́рую
тыгаллюцини́руешь
он / она́ / оно́галлюцини́рует
мыгаллюцини́руем
выгаллюцини́руете
они́галлюцини́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + галлюцинировать.

Quá khứ

Giống đực (он)галлюцини́ровал
Giống cái (она́)галлюцини́ровала
Giống trung (оно́)галлюцини́ровало
Số nhiều (они́)галлюцини́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)галлюцини́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)галлюцини́руйте

Câu hỏi thường gặp

галлюцинировать nghĩa là gì?

галлюцинировать (động từ) nghĩa là bị chứng ảo giác.

галлюцинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галлюцини́ровать (phiên âm Latinh galljucinírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.