галлюцини́ровать
Dấu sắc trên галлюцини́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
галлюцини́ровать nghĩa là bị chứng ảo giác.
Nghĩa của галлюцини́ровать
Động từ
- Bị chứng ảo giác.
Chia động từ галлюцини́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | галлюцини́рую |
| ты | галлюцини́руешь |
| он / она́ / оно́ | галлюцини́рует |
| мы | галлюцини́руем |
| вы | галлюцини́руете |
| они́ | галлюцини́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + галлюцинировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | галлюцини́ровал |
| Giống cái (она́) | галлюцини́ровала |
| Giống trung (оно́) | галлюцини́ровало |
| Số nhiều (они́) | галлюцини́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | галлюцини́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | галлюцини́руйте |
Câu hỏi thường gặp
галлюцинировать nghĩa là gì?
галлюцинировать (động từ) nghĩa là bị chứng ảo giác.
галлюцинировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là галлюцини́ровать (phiên âm Latinh galljucinírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.