TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гало́

giống trungbất động vật
galó[ɡɐˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гало́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гало́ nghĩa là hào quang.

Nghĩa của гало́

Danh từ

  1. Hào quang.

Câu hỏi thường gặp

гало nghĩa là gì?

гало (danh từ) nghĩa là hào quang.

гало đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гало́ (phiên âm Latinh galó, IPA [ɡɐˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.