TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галопи́ровать

thể chưa hoàn thành
galopírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галопи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галопи́ровать nghĩa là phi nước đại.

Nghĩa của галопи́ровать

Động từ

  1. Phi nước đại.

Chia động từ галопи́ровать

NgôiHiện tại
ягалопи́рую
тыгалопи́руешь
он / она́ / оно́галопи́рует
мыгалопи́руем
выгалопи́руете
они́галопи́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + галопировать.

Quá khứ

Giống đực (он)галопи́ровал
Giống cái (она́)галопи́ровала
Giống trung (оно́)галопи́ровало
Số nhiều (они́)галопи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)галопи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)галопи́руйте

Câu hỏi thường gặp

галопировать nghĩa là gì?

галопировать (động từ) nghĩa là phi nước đại.

галопировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галопи́ровать (phiên âm Latinh galopírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.