галопи́ровать
Dấu sắc trên галопи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
галопи́ровать nghĩa là phi nước đại.
Nghĩa của галопи́ровать
Động từ
- Phi nước đại.
Chia động từ галопи́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | галопи́рую |
| ты | галопи́руешь |
| он / она́ / оно́ | галопи́рует |
| мы | галопи́руем |
| вы | галопи́руете |
| они́ | галопи́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + галопировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | галопи́ровал |
| Giống cái (она́) | галопи́ровала |
| Giống trung (оно́) | галопи́ровало |
| Số nhiều (они́) | галопи́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | галопи́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | галопи́руйте |
Câu hỏi thường gặp
галопировать nghĩa là gì?
галопировать (động từ) nghĩa là phi nước đại.
галопировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là галопи́ровать (phiên âm Latinh galopírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.