TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

галу́н

giống đựcbất động vật
galún[ɡɐˈɫun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên галу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

галу́н nghĩa là lon, ngù kim tuyến.

Nghĩa của галу́н

Danh từ

  1. Lon, ngù kim tuyến.
    • обшива́ть галу́номkết ngù

Biến cách của галу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?галу́нгалуны́
Sinh cách кого? чего?галуна́галуно́в
Tặng cách кому? чему?галуну́галуна́м
Đối cách кого? что?галу́нгалуны́
Công cụ cách кем? чем?галуно́мгалуна́ми
Giới cách о ком? о чём?галуне́галуна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галун nghĩa là gì?

галун (danh từ) nghĩa là lon, ngù kim tuyến.

галун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là галу́н (phiên âm Latinh galún, IPA [ɡɐˈɫun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.