TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гальвано́метр

giống đựcbất động vật
galʹvanómetr giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гальвано́метр chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гальвано́метр nghĩa là điện kế.

Nghĩa của гальвано́метр

Danh từ

  1. Điện kế.

Biến cách của гальвано́метр (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гальвано́метргальвано́метры
Sinh cách кого? чего?гальвано́метрагальвано́метров
Tặng cách кому? чему?гальвано́метругальвано́метрам
Đối cách кого? что?гальвано́метргальвано́метры
Công cụ cách кем? чем?гальвано́метромгальвано́метрами
Giới cách о ком? о чём?гальвано́метрегальвано́метрах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гальванометр nghĩa là gì?

гальванометр (danh từ) nghĩa là điện kế.

гальванометр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гальвано́метр (phiên âm Latinh galʹvanómetr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.