TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гангстери́зм

giống đựcbất động vật
gangsterízm giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гангстери́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гангстери́зм nghĩa là hành động găngxtơ.

Nghĩa của гангстери́зм

Danh từ

  1. Hành động găngxtơ.
    • полити́ческий гангстери́змhành động găng xtơ về mặt chính trị

Biến cách của гангстери́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гангстери́змгангстери́змы
Sinh cách кого? чего?гангстери́змагангстери́змов
Tặng cách кому? чему?гангстери́змугангстери́змам
Đối cách кого? что?гангстери́змгангстери́змы
Công cụ cách кем? чем?гангстери́змомгангстери́змами
Giới cách о ком? о чём?гангстери́змегангстери́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гангстеризм nghĩa là gì?

гангстеризм (danh từ) nghĩa là hành động găngxtơ.

гангстеризм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гангстери́зм (phiên âm Latinh gangsterízm); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.