TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гальваноте́хника

giống cáibất động vật
galʹvanotéxnika giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гальваноте́хника chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гальваноте́хника nghĩa là kỹ thuật mạ điện.

Nghĩa của гальваноте́хника

Danh từ

  1. Kỹ thuật mạ điện.

Biến cách của гальваноте́хника (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гальваноте́хникагальваноте́хники
Sinh cách кого? чего?гальваноте́хникигальваноте́хник
Tặng cách кому? чему?гальваноте́хникегальваноте́хникам
Đối cách кого? что?гальваноте́хникугальваноте́хники
Công cụ cách кем? чем?гальваноте́хникойгальваноте́хниками
Giới cách о ком? о чём?гальваноте́хникегальваноте́хниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гальванотехника nghĩa là gì?

гальванотехника (danh từ) nghĩa là kỹ thuật mạ điện.

гальванотехника đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гальваноте́хника (phiên âm Latinh galʹvanotéxnika); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.