TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́лька

giống cáibất động vật
gálʹka[ˈɡalʲkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́лька chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́лька nghĩa là hòn cuội.

Nghĩa của га́лька

Danh từ

  1. Hòn cuội.

Biến cách của га́лька (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́лькага́льки
Sinh cách кого? чего?га́лькига́лек
Tặng cách кому? чему?га́лькега́лькам
Đối cách кого? что?га́лькуга́льки
Công cụ cách кем? чем?га́лькойга́льками
Giới cách о ком? о чём?га́лькега́льках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

галька nghĩa là gì?

галька (danh từ) nghĩa là hòn cuội.

галька đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́лька (phiên âm Latinh gálʹka, IPA [ˈɡalʲkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.