гамадри́л
Dấu sắc trên гамадри́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гамадри́л nghĩa là con vượn hamađria.
Nghĩa của гамадри́л
Danh từ
- Con vượn hamađria (Hamadryas).
Biến cách của гамадри́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гамадри́л | гамадри́лы |
| Sinh cách кого? чего? | гамадри́ла | гамадри́лов |
| Tặng cách кому? чему? | гамадри́лу | гамадри́лам |
| Đối cách кого? что? | гамадри́ла | гамадри́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | гамадри́лом | гамадри́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | гамадри́ле | гамадри́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гамадрил nghĩa là gì?
гамадрил (danh từ) nghĩa là con vượn hamađria.
гамадрил đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гамадри́л (phiên âm Latinh gamadríl); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.