гама́к
giống đựcbất động vật
gamák[ɡɐˈmak]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гама́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гама́к nghĩa là võng.
Nghĩa của гама́к
Danh từ
- [Cái, chiếc] võng.
Biến cách của гама́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гама́к | гамаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | гамака́ | гамако́в |
| Tặng cách кому? чему? | гамаку́ | гамака́м |
| Đối cách кого? что? | гама́к | гамаки́ |
| Công cụ cách кем? чем? | гамако́м | гамака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гамаке́ | гамака́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гамак nghĩa là gì?
гамак (danh từ) nghĩa là võng.
гамак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гама́к (phiên âm Latinh gamák, IPA [ɡɐˈmak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.