TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гама́к

giống đựcbất động vật
gamák[ɡɐˈmak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гама́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гама́к nghĩa là võng.

Nghĩa của гама́к

Danh từ

  1. [Cái, chiếc] võng.

Biến cách của гама́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гама́кгамаки́
Sinh cách кого? чего?гамака́гамако́в
Tặng cách кому? чему?гамаку́гамака́м
Đối cách кого? что?гама́кгамаки́
Công cụ cách кем? чем?гамако́мгамака́ми
Giới cách о ком? о чём?гамаке́гамака́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гамак nghĩa là gì?

гамак (danh từ) nghĩa là võng.

гамак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гама́к (phiên âm Latinh gamák, IPA [ɡɐˈmak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.