гамби́т
giống đựcbất động vật
gambít[ɡɐm⁽ʲ⁾ˈbʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гамби́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гамби́т nghĩa là nước thí quân.
Nghĩa của гамби́т
Danh từ
- Nước thí quân (để chuẩn bị tấn công).
Biến cách của гамби́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гамби́т | гамби́ты |
| Sinh cách кого? чего? | гамби́та | гамби́тов |
| Tặng cách кому? чему? | гамби́ту | гамби́там |
| Đối cách кого? что? | гамби́т | гамби́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | гамби́том | гамби́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | гамби́те | гамби́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гамбит nghĩa là gì?
гамбит (danh từ) nghĩa là nước thí quân.
гамбит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гамби́т (phiên âm Latinh gambít, IPA [ɡɐm⁽ʲ⁾ˈbʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.