TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гамби́т

giống đựcbất động vật
gambít[ɡɐm⁽ʲ⁾ˈbʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гамби́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гамби́т nghĩa là nước thí quân.

Nghĩa của гамби́т

Danh từ

  1. Nước thí quân (để chuẩn bị tấn công).

Biến cách của гамби́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гамби́тгамби́ты
Sinh cách кого? чего?гамби́тагамби́тов
Tặng cách кому? чему?гамби́тугамби́там
Đối cách кого? что?гамби́тгамби́ты
Công cụ cách кем? чем?гамби́томгамби́тами
Giới cách о ком? о чём?гамби́тегамби́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гамбит nghĩa là gì?

гамбит (danh từ) nghĩa là nước thí quân.

гамбит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гамби́т (phiên âm Latinh gambít, IPA [ɡɐm⁽ʲ⁾ˈbʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.