TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Га́мбия

Gámbija[ˈɡam⁽ʲ⁾bʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Га́мбия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Га́мбия nghĩa là găm-bi-a.

Nghĩa của Га́мбия

Danh từ riêng

  1. Găm-bi-a.

Biến cách của Га́мбия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Га́мбия
Sinh cách кого? чего?Га́мбии
Tặng cách кому? чему?Га́мбии
Đối cách кого? что?Га́мбию
Công cụ cách кем? чем?Га́мбией
Giới cách о ком? о чём?Га́мбии

Câu hỏi thường gặp

Гамбия nghĩa là gì?

Гамбия (danh từ riêng) nghĩa là găm-bi-a.

Гамбия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Га́мбия (phiên âm Latinh Gámbija, IPA [ˈɡam⁽ʲ⁾bʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.