Га́мбия
Gámbija[ˈɡam⁽ʲ⁾bʲɪjə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Га́мбия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Га́мбия nghĩa là găm-bi-a.
Nghĩa của Га́мбия
Danh từ riêng
- Găm-bi-a.
Biến cách của Га́мбия (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Га́мбия |
| Sinh cách кого? чего? | Га́мбии |
| Tặng cách кому? чему? | Га́мбии |
| Đối cách кого? что? | Га́мбию |
| Công cụ cách кем? чем? | Га́мбией |
| Giới cách о ком? о чём? | Га́мбии |
Câu hỏi thường gặp
Гамбия nghĩa là gì?
Гамбия (danh từ riêng) nghĩa là găm-bi-a.
Гамбия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Га́мбия (phiên âm Latinh Gámbija, IPA [ˈɡam⁽ʲ⁾bʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.