TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Га́мбург

giống đựcbất động vật
Gámburg[ˈɡambʊrk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Га́мбург chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Га́мбург nghĩa là hăm-buốc.

Nghĩa của Га́мбург

Danh từ riêng

  1. Hăm-buốc.

Biến cách của Га́мбург (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Га́мбург
Sinh cách кого? чего?Га́мбурга
Tặng cách кому? чему?Га́мбургу
Đối cách кого? что?Га́мбург
Công cụ cách кем? чем?Га́мбургом
Giới cách о ком? о чём?Га́мбурге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Гамбург nghĩa là gì?

Гамбург (danh từ riêng) nghĩa là hăm-buốc.

Гамбург đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Га́мбург (phiên âm Latinh Gámburg, IPA [ˈɡambʊrk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.