TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́мма

giống cáibất động vật
gámma[ˈɡamːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́мма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́мма nghĩa là âm giai.

Nghĩa của га́мма

Danh từ

  1. Âm giai.

Biến cách của га́мма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́ммага́ммы
Sinh cách кого? чего?га́ммыга́мм
Tặng cách кому? чему?га́ммега́ммам
Đối cách кого? что?га́ммуга́ммы
Công cụ cách кем? чем?га́ммойга́ммами
Giới cách о ком? о чём?га́ммега́ммах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гамма nghĩa là gì?

гамма (danh từ) nghĩa là âm giai.

гамма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́мма (phiên âm Latinh gámma, IPA [ˈɡamːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.