TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гангре́на

giống cáibất động vật
gangréna[ɡɐnˈɡrʲenə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гангре́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гангре́на nghĩa là bệnh hoại thư.

Nghĩa của гангре́на

Danh từ

  1. Bệnh hoại thư.

Biến cách của гангре́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гангре́нагангре́ны
Sinh cách кого? чего?гангре́ныгангре́н
Tặng cách кому? чему?гангре́негангре́нам
Đối cách кого? что?гангре́нугангре́ны
Công cụ cách кем? чем?гангре́нойгангре́нами
Giới cách о ком? о чём?гангре́негангре́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гангрена nghĩa là gì?

гангрена (danh từ) nghĩa là bệnh hoại thư.

гангрена đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гангре́на (phiên âm Latinh gangréna, IPA [ɡɐnˈɡrʲenə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.