гандбо́л
giống đựcbất động vật
gandból[ɡɐndˈboɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гандбо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гандбо́л nghĩa là môn bóng ném.
Nghĩa của гандбо́л
Danh từ
- Môn bóng ném.
- игра́ть в гандбо́лchơi bóng ném
Biến cách của гандбо́л (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | гандбо́л |
| Sinh cách кого? чего? | гандбо́ла |
| Tặng cách кому? чему? | гандбо́лу |
| Đối cách кого? что? | гандбо́л |
| Công cụ cách кем? чем? | гандбо́лом |
| Giới cách о ком? о чём? | гандбо́ле |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гандбол nghĩa là gì?
гандбол (danh từ) nghĩa là môn bóng ném.
гандбол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гандбо́л (phiên âm Latinh gandból, IPA [ɡɐndˈboɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.