TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гандбо́л

giống đựcbất động vật
gandból[ɡɐndˈboɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гандбо́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гандбо́л nghĩa là môn bóng ném.

Nghĩa của гандбо́л

Danh từ

  1. Môn bóng ném.
    • игра́ть в гандбо́лchơi bóng ném

Biến cách của гандбо́л (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гандбо́л
Sinh cách кого? чего?гандбо́ла
Tặng cách кому? чему?гандбо́лу
Đối cách кого? что?гандбо́л
Công cụ cách кем? чем?гандбо́лом
Giới cách о ком? о чём?гандбо́ле

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гандбол nghĩa là gì?

гандбол (danh từ) nghĩa là môn bóng ném.

гандбол đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гандбо́л (phiên âm Latinh gandból, IPA [ɡɐndˈboɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.