гара́ж
Dấu sắc trên гара́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гара́ж nghĩa là nhà xe, ga ra.
Nghĩa của гара́ж
Danh từ
- Nhà xe, ga ra.
Biến cách của гара́ж (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гара́ж | гаражи́ |
| Sinh cách кого? чего? | гаража́ | гараже́й |
| Tặng cách кому? чему? | гаражу́ | гаража́м |
| Đối cách кого? что? | гара́ж | гаражи́ |
| Công cụ cách кем? чем? | гаражо́м | гаража́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | гараже́ | гаража́х |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với гара́ж
- Машина в гараже. Chiếc ô tô ở trong ga ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5013849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
гараж nghĩa là gì?
гараж (danh từ) nghĩa là nhà xe, ga ra.
гараж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гара́ж (phiên âm Latinh garáž, IPA [ɡɐˈraʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.