TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаоля́н

giống đựcbất động vật
gaolján[ɡɐɐˈlʲan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаоля́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаоля́н nghĩa là cây cao lương.

Nghĩa của гаоля́н

Danh từ

  1. Cây cao lương (Sorgum ner vosum).

Biến cách của гаоля́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гаоля́нгаоля́ны
Sinh cách кого? чего?гаоля́нагаоля́нов
Tặng cách кому? чему?гаоля́нугаоля́нам
Đối cách кого? что?гаоля́нгаоля́ны
Công cụ cách кем? чем?гаоля́номгаоля́нами
Giới cách о ком? о чём?гаоля́негаоля́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với гаоля́н

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

гаолян nghĩa là gì?

гаолян (danh từ) nghĩa là cây cao lương.

гаолян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаоля́н (phiên âm Latinh gaolján, IPA [ɡɐɐˈlʲan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.