TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гаосю́н

Gaosjún[ɡaoˈsʲun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гаосю́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гаосю́н nghĩa là cao hùng.

Nghĩa của Гаосю́н

Danh từ riêng

  1. Cao hùng.

Biến cách của Гаосю́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гаосю́н
Sinh cách кого? чего?Гаосю́на
Tặng cách кому? чему?Гаосю́ну
Đối cách кого? что?Гаосю́н
Công cụ cách кем? чем?Гаосю́ном
Giới cách о ком? о чём?Гаосю́не

Câu ví dụ với Гаосю́н

  • Гаосюн — крупнейший портовый город Тайваня. Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13249315

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Гаосюн nghĩa là gì?

Гаосюн (danh từ riêng) nghĩa là cao hùng.

Гаосюн đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гаосю́н (phiên âm Latinh Gaosjún, IPA [ɡaoˈsʲun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.