гара́нт
Dấu sắc trên гара́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гара́нт nghĩa là người bảo đảm.
Nghĩa của гара́нт
Danh từ
- Người bảo đảm.
Biến cách của гара́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гара́нт | гара́нты |
| Sinh cách кого? чего? | гара́нта | гара́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | гара́нту | гара́нтам |
| Đối cách кого? что? | гара́нта | гара́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | гара́нтом | гара́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | гара́нте | гара́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гарант nghĩa là gì?
гарант (danh từ) nghĩa là người bảo đảm.
гарант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гара́нт (phiên âm Latinh garánt, IPA [ɡɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.