TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гара́нт

giống đựcđộng vật
garánt[ɡɐˈrant] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гара́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гара́нт nghĩa là người bảo đảm.

Nghĩa của гара́нт

Danh từ

  1. Người bảo đảm.

Biến cách của гара́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гара́нтгара́нты
Sinh cách кого? чего?гара́нтагара́нтов
Tặng cách кому? чему?гара́нтугара́нтам
Đối cách кого? что?гара́нтагара́нтов
Công cụ cách кем? чем?гара́нтомгара́нтами
Giới cách о ком? о чём?гара́нтегара́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарант nghĩa là gì?

гарант (danh từ) nghĩa là người bảo đảm.

гарант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гара́нт (phiên âm Latinh garánt, IPA [ɡɐˈrant]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.