TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гара́нтия

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
garántija[ɡɐˈranʲtʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гара́нтия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гара́нтия nghĩa là bảo đảm, đảm bảo, bảo lãnh.

Nghĩa của гара́нтия

Danh từ

  1. обеспечения [sự] bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.
  2. ручательство [sự] bảo lãnh.
    • де́нежная гара́нтия[món] tiền bảo đảm
    • в э́том гара́нтия на́шего успе́хаđó là sự bảo đảm (đảm bảo) cho thành công của chúng ta
    • с гара́нтией на́ годbảo hành một năm

Biến cách của гара́нтия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гара́нтиягара́нтии
Sinh cách кого? чего?гара́нтиигара́нтий
Tặng cách кому? чему?гара́нтиигара́нтиям
Đối cách кого? что?гара́нтиюгара́нтии
Công cụ cách кем? чем?гара́нтиейгара́нтиями
Giới cách о ком? о чём?гара́нтиигара́нтиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарантия nghĩa là gì?

гарантия (danh từ) nghĩa là bảo đảm, đảm bảo, bảo lãnh.

гарантия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гара́нтия (phiên âm Latinh garántija, IPA [ɡɐˈranʲtʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.