гара́нтия
Dấu sắc trên гара́нтия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гара́нтия nghĩa là bảo đảm, đảm bảo, bảo lãnh.
Nghĩa của гара́нтия
Danh từ
- обеспечения [sự] bảo đảm, đảm bảo, bảo hành.
- ручательство [sự] bảo lãnh.
- де́нежная гара́нтия[món] tiền bảo đảm
- в э́том гара́нтия на́шего успе́хаđó là sự bảo đảm (đảm bảo) cho thành công của chúng ta
- с гара́нтией на́ годbảo hành một năm
Biến cách của гара́нтия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гара́нтия | гара́нтии |
| Sinh cách кого? чего? | гара́нтии | гара́нтий |
| Tặng cách кому? чему? | гара́нтии | гара́нтиям |
| Đối cách кого? что? | гара́нтию | гара́нтии |
| Công cụ cách кем? чем? | гара́нтией | гара́нтиями |
| Giới cách о ком? о чём? | гара́нтии | гара́нтиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гарантия nghĩa là gì?
гарантия (danh từ) nghĩa là bảo đảm, đảm bảo, bảo lãnh.
гарантия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гара́нтия (phiên âm Latinh garántija, IPA [ɡɐˈranʲtʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.