TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаранти́ровать

Cấp độ ≈B2 hai thể Trong 5.000 từ thông dụng nhất
garantírovatʹ[ɡərɐnʲˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаранти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаранти́ровать nghĩa là bảo đảm, đảm bảo, bảo lãnh.

Nghĩa của гаранти́ровать

Động từ

  1. обеспечивать Bảo đảm, đảm bảo, bảo hành. + đối cách
  2. ручаться Bảo lãnh.
    • гаранти́ровать безопа́сностьbảo đảm an toàn
  3. предохранять Bảo hộ, che trở. от + sinh cách

Chia động từ гаранти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ягаранти́руюгаранти́рую
тыгаранти́руешьгаранти́руешь
он / она́ / оно́гаранти́руетгаранти́рует
мыгаранти́руемгаранти́руем
выгаранти́руетегаранти́руете
они́гаранти́руютгаранти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)гаранти́ровал
Giống cái (она́)гаранти́ровала
Giống trung (оно́)гаранти́ровало
Số nhiều (они́)гаранти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гаранти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гаранти́руйте

Họ từ của гаранти́ровать

Câu hỏi thường gặp

гарантировать nghĩa là gì?

гарантировать (động từ) nghĩa là bảo đảm, đảm bảo, bảo lãnh.

гарантировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаранти́ровать (phiên âm Latinh garantírovatʹ, IPA [ɡərɐnʲˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.