гардеро́бщик
Dấu sắc trên гардеро́бщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гардеро́бщик nghĩa là Người coi phòng áo ngoài.
Nghĩa của гардеро́бщик
Danh từ
- Người coi phòng áo ngoài.
Biến cách của гардеро́бщик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гардеро́бщик | гардеро́бщики |
| Sinh cách кого? чего? | гардеро́бщика | гардеро́бщиков |
| Tặng cách кому? чему? | гардеро́бщику | гардеро́бщикам |
| Đối cách кого? что? | гардеро́бщика | гардеро́бщиков |
| Công cụ cách кем? чем? | гардеро́бщиком | гардеро́бщиками |
| Giới cách о ком? о чём? | гардеро́бщике | гардеро́бщиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
гардеробщик nghĩa là gì?
гардеробщик (danh từ) nghĩa là Người coi phòng áo ngoài.
гардеробщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гардеро́бщик (phiên âm Latinh garderóbščik, IPA [ɡərdʲɪˈropɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.