TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гардеро́бщик

giống đựcđộng vật
garderóbščik[ɡərdʲɪˈropɕːɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гардеро́бщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гардеро́бщик nghĩa là Người coi phòng áo ngoài.

Nghĩa của гардеро́бщик

Danh từ

  1. Người coi phòng áo ngoài.

Biến cách của гардеро́бщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гардеро́бщикгардеро́бщики
Sinh cách кого? чего?гардеро́бщикагардеро́бщиков
Tặng cách кому? чему?гардеро́бщикугардеро́бщикам
Đối cách кого? что?гардеро́бщикагардеро́бщиков
Công cụ cách кем? чем?гардеро́бщикомгардеро́бщиками
Giới cách о ком? о чём?гардеро́бщикегардеро́бщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

гардеробщик nghĩa là gì?

гардеробщик (danh từ) nghĩa là Người coi phòng áo ngoài.

гардеробщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гардеро́бщик (phiên âm Latinh garderóbščik, IPA [ɡərdʲɪˈropɕːɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.