TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарди́на

giống cáibất động vật
gardína[ɡɐrˈdʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарди́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарди́на nghĩa là màn che cửa sổ, rèm che cửa sổ.

Nghĩa của гарди́на

Danh từ

  1. Màn che cửa sổ, rèm che cửa sổ.

Biến cách của гарди́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гарди́нагарди́ны
Sinh cách кого? чего?гарди́ныгарди́н
Tặng cách кому? чему?гарди́негарди́нам
Đối cách кого? что?гарди́нугарди́ны
Công cụ cách кем? чем?гарди́нойгарди́нами
Giới cách о ком? о чём?гарди́негарди́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гардина nghĩa là gì?

гардина (danh từ) nghĩa là màn che cửa sổ, rèm che cửa sổ.

гардина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарди́на (phiên âm Latinh gardína, IPA [ɡɐrˈdʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.