TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гармо́ния

giống cáibất động vật
garmónija[ɡɐrˈmonʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гармо́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гармо́ния nghĩa là điều hoà, hài hoà.

Nghĩa của гармо́ния

Danh từ

  1. Điều hoà, hài hoà, hoà thuận.

Biến cách của гармо́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гармо́ниягармо́нии
Sinh cách кого? чего?гармо́ниигармо́ний
Tặng cách кому? чему?гармо́ниигармо́ниям
Đối cách кого? что?гармо́ниюгармо́нии
Công cụ cách кем? чем?гармо́ниейгармо́ниями
Giới cách о ком? о чём?гармо́ниигармо́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гармония nghĩa là gì?

гармония (danh từ) nghĩa là điều hoà, hài hoà.

гармония đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гармо́ния (phiên âm Latinh garmónija, IPA [ɡɐrˈmonʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.