TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гармория

giống cái
garmorija giọng máy của trình duyệt

гармория nghĩa là hòa âm, hòa thanh, hòa hợp, cân đối.

Nghĩa của гармория

Danh từ

  1. благозвучие [sự] hòa âm, hòa thanh.
  2. соразмерность [sự] hòa hợp, cân đối, hài hòa, thích hợp, thích ứng.

Câu hỏi thường gặp

гармория nghĩa là gì?

гармория (danh từ) nghĩa là hòa âm, hòa thanh, hòa hợp, cân đối.

гармория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гармория (phiên âm Latinh garmorija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.