TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарнизо́н

giống đựcbất động vật
garnizón[ɡərnʲɪˈzon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарнизо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарнизо́н nghĩa là đội trú phòng, bộ đội phòng vệ.

Nghĩa của гарнизо́н

Danh từ

  1. Đội trú phòng, bộ đội phòng vệ, đồn trại, đồn binh, doanh trại.

Biến cách của гарнизо́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гарнизо́нгарнизо́ны
Sinh cách кого? чего?гарнизо́нагарнизо́нов
Tặng cách кому? чему?гарнизо́нугарнизо́нам
Đối cách кого? что?гарнизо́нгарнизо́ны
Công cụ cách кем? чем?гарнизо́номгарнизо́нами
Giới cách о ком? о чём?гарнизо́негарнизо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарнизон nghĩa là gì?

гарнизон (danh từ) nghĩa là đội trú phòng, bộ đội phòng vệ.

гарнизон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарнизо́н (phiên âm Latinh garnizón, IPA [ɡərnʲɪˈzon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.