TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарни́р

giống đựcbất động vật
garnír[ɡɐrˈnʲir] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарни́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарни́р nghĩa là món độn.

Nghĩa của гарни́р

Danh từ

  1. Món độn.
    • котле́ты с овощны́м гарни́ромthịt băm viên ăn trộn rau

Biến cách của гарни́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гарни́ргарни́ры
Sinh cách кого? чего?гарни́рагарни́ров
Tặng cách кому? чему?гарни́ругарни́рам
Đối cách кого? что?гарни́ргарни́ры
Công cụ cách кем? чем?гарни́ромгарни́рами
Giới cách о ком? о чём?гарни́регарни́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарнир nghĩa là gì?

гарнир (danh từ) nghĩa là món độn.

гарнир đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарни́р (phiên âm Latinh garnír, IPA [ɡɐrˈnʲir]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.