гарниту́ра
Dấu sắc trên гарниту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гарниту́ра nghĩa là bộ chữ, tai nghe có micro.
Nghĩa của гарниту́ра
Danh từ
- Bộ chữ.
- Tai nghe có micro.
Biến cách của гарниту́ра (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гарниту́ра | гарниту́ры |
| Sinh cách кого? чего? | гарниту́ры | гарниту́р |
| Tặng cách кому? чему? | гарниту́ре | гарниту́рам |
| Đối cách кого? что? | гарниту́ру | гарниту́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | гарниту́рой | гарниту́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | гарниту́ре | гарниту́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гарнитура nghĩa là gì?
гарнитура (danh từ) nghĩa là bộ chữ, tai nghe có micro.
гарнитура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гарниту́ра (phiên âm Latinh garnitúra, IPA [ɡərnʲɪˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.