TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарниту́ра

giống cáibất động vật
garnitúra[ɡərnʲɪˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарниту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарниту́ра nghĩa là bộ chữ, tai nghe có micro.

Nghĩa của гарниту́ра

Danh từ

  1. Bộ chữ.
  2. Tai nghe có micro.

Biến cách của гарниту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гарниту́рагарниту́ры
Sinh cách кого? чего?гарниту́рыгарниту́р
Tặng cách кому? чему?гарниту́регарниту́рам
Đối cách кого? что?гарниту́ругарниту́ры
Công cụ cách кем? чем?гарниту́ройгарниту́рами
Giới cách о ком? о чём?гарниту́регарниту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарнитура nghĩa là gì?

гарнитура (danh từ) nghĩa là bộ chữ, tai nghe có micro.

гарнитура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарниту́ра (phiên âm Latinh garnitúra, IPA [ɡərnʲɪˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.