TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарниту́р

giống đựcbất động vật
garnitúr[ɡərnʲɪˈtur] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарниту́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарниту́р nghĩa là bộ.

Nghĩa của гарниту́р

Danh từ

  1. Bộ.

Biến cách của гарниту́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гарниту́ргарниту́ры
Sinh cách кого? чего?гарниту́рагарниту́ров
Tặng cách кому? чему?гарниту́ругарниту́рам
Đối cách кого? что?гарниту́ргарниту́ры
Công cụ cách кем? чем?гарниту́ромгарниту́рами
Giới cách о ком? о чём?гарниту́регарниту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарнитур nghĩa là gì?

гарнитур (danh từ) nghĩa là bộ.

гарнитур đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарниту́р (phiên âm Latinh garnitúr, IPA [ɡərnʲɪˈtur]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.