TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарпу́н

giống đựcbất động vật
garpún[ɡɐrˈpun] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарпу́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарпу́н nghĩa là cái lao móc, lao xiên cá.

Nghĩa của гарпу́н

Danh từ

  1. Cái lao móc, lao xiên cá.
    • бить гарпу́но́мđâm lao móc

Biến cách của гарпу́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гарпу́нгарпуны́
Sinh cách кого? чего?гарпуна́гарпуно́в
Tặng cách кому? чему?гарпуну́гарпуна́м
Đối cách кого? что?гарпу́нгарпуны́
Công cụ cách кем? чем?гарпуно́мгарпуна́ми
Giới cách о ком? о чём?гарпуне́гарпуна́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гарпун nghĩa là gì?

гарпун (danh từ) nghĩa là cái lao móc, lao xiên cá.

гарпун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарпу́н (phiên âm Latinh garpún, IPA [ɡɐrˈpun]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.