TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарь

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
garʹ[ɡarʲ] giọng máy của trình duyệt

гарь nghĩa là vật bị cháy, xỉ chảy, xỉ nổi.

Nghĩa của гарь

Danh từ

  1. Vật bị cháy.
    • па́хнет гарюcó mùi cháy khét
  2. нагар Xỉ chảy, xỉ nổi, xỉ lò.

Biến cách của гарь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́рьга́ри
Sinh cách кого? чего?га́рига́рей
Tặng cách кому? чему?га́рига́рям
Đối cách кого? что?га́рьга́ри
Công cụ cách кем? чем?га́рьюга́рями
Giới cách о ком? о чём?га́рига́рях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гарь

Câu hỏi thường gặp

гарь nghĩa là gì?

гарь (danh từ) nghĩa là vật bị cháy, xỉ chảy, xỉ nổi.

гарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарь (phiên âm Latinh garʹ, IPA [ɡarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.