га́рус
giống đựcbất động vật
gárus[ˈɡarʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên га́рус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́рус nghĩa là sợi len xe mềm.
Nghĩa của га́рус
Danh từ
- Sợi len xe mềm.
Biến cách của га́рус (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | га́рус |
| Sinh cách кого? чего? | га́руса |
| Tặng cách кому? чему? | га́русу |
| Đối cách кого? что? | га́рус |
| Công cụ cách кем? чем? | га́русом |
| Giới cách о ком? о чём? | га́русе |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гарус nghĩa là gì?
гарус (danh từ) nghĩa là sợi len xe mềm.
гарус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́рус (phiên âm Latinh gárus, IPA [ˈɡarʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.