гарцева́ть
Dấu sắc trên гарцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гарцева́ть nghĩa là cưỡi ngựa vờn múa.
Nghĩa của гарцева́ть
Động từ
- Cưỡi ngựa vờn múa.
Chia động từ гарцева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | гарцу́ю |
| ты | гарцу́ешь |
| он / она́ / оно́ | гарцу́ет |
| мы | гарцу́ем |
| вы | гарцу́ете |
| они́ | гарцу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гарцевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | гарцева́л |
| Giống cái (она́) | гарцева́ла |
| Giống trung (оно́) | гарцева́ло |
| Số nhiều (они́) | гарцева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | гарцу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | гарцу́йте |
Câu hỏi thường gặp
гарцевать nghĩa là gì?
гарцевать (động từ) nghĩa là cưỡi ngựa vờn múa.
гарцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гарцева́ть (phiên âm Latinh garcevátʹ, IPA [ɡərt͡sɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.