TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гарцева́ть

thể chưa hoàn thành
garcevátʹ[ɡərt͡sɨˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гарцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гарцева́ть nghĩa là cưỡi ngựa vờn múa.

Nghĩa của гарцева́ть

Động từ

  1. Cưỡi ngựa vờn múa.

Chia động từ гарцева́ть

NgôiHiện tại
ягарцу́ю
тыгарцу́ешь
он / она́ / оно́гарцу́ет
мыгарцу́ем
выгарцу́ете
они́гарцу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гарцевать.

Quá khứ

Giống đực (он)гарцева́л
Giống cái (она́)гарцева́ла
Giống trung (оно́)гарцева́ло
Số nhiều (они́)гарцева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гарцу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гарцу́йте

Câu hỏi thường gặp

гарцевать nghĩa là gì?

гарцевать (động từ) nghĩa là cưỡi ngựa vờn múa.

гарцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гарцева́ть (phiên âm Latinh garcevátʹ, IPA [ɡərt͡sɨˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.