TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гастри́т

giống đựcbất động vật
gastrít[ɡɐˈstrʲit] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гастри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гастри́т nghĩa là chứng viêm dạ dày.

Nghĩa của гастри́т

Danh từ

  1. Chứng viêm dạ dày.

Biến cách của гастри́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гастри́тгастри́ты
Sinh cách кого? чего?гастри́тагастри́тов
Tặng cách кому? чему?гастри́тугастри́там
Đối cách кого? что?гастри́тгастри́ты
Công cụ cách кем? чем?гастри́томгастри́тами
Giới cách о ком? о чём?гастри́тегастри́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гастрит nghĩa là gì?

гастрит (danh từ) nghĩa là chứng viêm dạ dày.

гастрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гастри́т (phiên âm Latinh gastrít, IPA [ɡɐˈstrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.