гастри́т
giống đựcbất động vật
gastrít[ɡɐˈstrʲit]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гастри́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гастри́т nghĩa là chứng viêm dạ dày.
Nghĩa của гастри́т
Danh từ
- Chứng viêm dạ dày.
Biến cách của гастри́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гастри́т | гастри́ты |
| Sinh cách кого? чего? | гастри́та | гастри́тов |
| Tặng cách кому? чему? | гастри́ту | гастри́там |
| Đối cách кого? что? | гастри́т | гастри́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | гастри́том | гастри́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | гастри́те | гастри́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гастрит nghĩa là gì?
гастрит (danh từ) nghĩa là chứng viêm dạ dày.
гастрит đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гастри́т (phiên âm Latinh gastrít, IPA [ɡɐˈstrʲit]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.