га́снуть
Dấu sắc trên га́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
га́снуть nghĩa là bị tắt.
Nghĩa của га́снуть
Động từ
- Bị tắt.
- перен.héo hắt đi, suy yếu đi, kiệt sức, tàn lụi
Cặp thể của га́снуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ га́снуть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | га́сну |
| ты | га́снешь |
| он / она́ / оно́ | га́снет |
| мы | га́снем |
| вы | га́снете |
| они́ | га́снут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гаснуть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | га́с |
| Giống cái (она́) | га́сла |
| Giống trung (оно́) | га́сло |
| Số nhiều (они́) | га́сли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | га́сни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | га́сните |
Họ từ của га́снуть
Câu hỏi thường gặp
гаснуть nghĩa là gì?
гаснуть (động từ) nghĩa là bị tắt.
гаснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là га́снуть (phiên âm Latinh gásnutʹ, IPA [ˈɡasnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.