TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́снуть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gásnutʹ[ˈɡasnʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́снуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́снуть nghĩa là bị tắt.

Nghĩa của га́снуть

Động từ

  1. Bị tắt.
    • перен.héo hắt đi, suy yếu đi, kiệt sức, tàn lụi

Cặp thể của га́снуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ га́снуть

NgôiHiện tại
яга́сну
тыга́снешь
он / она́ / оно́га́снет
мыга́снем
выга́снете
они́га́снут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гаснуть.

Quá khứ

Giống đực (он)га́с
Giống cái (она́)га́сла
Giống trung (оно́)га́сло
Số nhiều (они́)га́сли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)га́сни
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)га́сните

Họ từ của га́снуть

Câu hỏi thường gặp

гаснуть nghĩa là gì?

гаснуть (động từ) nghĩa là bị tắt.

гаснуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́снуть (phiên âm Latinh gásnutʹ, IPA [ˈɡasnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.