TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гастро́ли

gastróli giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гастро́ли chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гастро́ли nghĩa là những buổi biểu diễn.

Nghĩa của гастро́ли

Danh từ

  1. Những buổi biểu diễn (của nghệ sĩ nơi khác đến).
    • вы́ехать на гастро́лиđi biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

гастроли nghĩa là gì?

гастроли (danh từ) nghĩa là những buổi biểu diễn.

гастроли đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гастро́ли (phiên âm Latinh gastróli); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.