TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гастроли́ровать

thể chưa hoàn thành
gastrolírovatʹ[ɡəstrɐˈlʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гастроли́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гастроли́ровать nghĩa là biểu diễn, trình diễn, đi biểu diễn.

Nghĩa của гастроли́ровать

Động từ

  1. выступать Biểu diễn, trình diễn.
  2. совершать гастрольные поездки Đi biểu diễn.

Chia động từ гастроли́ровать

NgôiHiện tại
ягастроли́рую
тыгастроли́руешь
он / она́ / оно́гастроли́рует
мыгастроли́руем
выгастроли́руете
они́гастроли́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + гастролировать.

Quá khứ

Giống đực (он)гастроли́ровал
Giống cái (она́)гастроли́ровала
Giống trung (оно́)гастроли́ровало
Số nhiều (они́)гастроли́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)гастроли́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)гастроли́руйте

Họ từ của гастроли́ровать

Câu hỏi thường gặp

гастролировать nghĩa là gì?

гастролировать (động từ) nghĩa là biểu diễn, trình diễn, đi biểu diễn.

гастролировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гастроли́ровать (phiên âm Latinh gastrolírovatʹ, IPA [ɡəstrɐˈlʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.