TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гастроно́м

giống đựcbất động vật
gastronóm[ɡəstrɐˈnom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гастроно́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гастроно́м nghĩa là người sành ăn, hiệu thực phẩm.

Nghĩa của гастроно́м

Danh từ

  1. о человеке Người sành ăn.
  2. магазин Hiệu thực phẩm, cửa hàng bán thức ăn.

Biến cách của гастроно́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гастроно́мгастроно́мы
Sinh cách кого? чего?гастроно́магастроно́мов
Tặng cách кому? чему?гастроно́мугастроно́мам
Đối cách кого? что?гастроно́мгастроно́мы
Công cụ cách кем? чем?гастроно́момгастроно́мами
Giới cách о ком? о чём?гастроно́мегастроно́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гастроном nghĩa là gì?

гастроном (danh từ) nghĩa là người sành ăn, hiệu thực phẩm.

гастроном đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гастроно́м (phiên âm Latinh gastronóm, IPA [ɡəstrɐˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.