TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

га́убица

giống cáibất động vật
gáubica[ˈɡaʊbʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên га́убица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

га́убица nghĩa là bức kích pháo, lựu pháo.

Nghĩa của га́убица

Danh từ

  1. Bức kích pháo, lựu pháo, pháo nòng ngắn.
    • посади́ть на га́убицуgiam vào nhà hối cải

Biến cách của га́убица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?га́убицага́убицы
Sinh cách кого? чего?га́убицыга́убиц
Tặng cách кому? чему?га́убицега́убицам
Đối cách кого? что?га́убицуга́убицы
Công cụ cách кем? чем?га́убицейга́убицами
Giới cách о ком? о чём?га́убицега́убицах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гаубица nghĩa là gì?

гаубица (danh từ) nghĩa là bức kích pháo, lựu pháo.

гаубица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là га́убица (phiên âm Latinh gáubica, IPA [ˈɡaʊbʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.