TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаше́ние

giống trungbất động vật
gašénije[ɡɐˈʂɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаше́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаше́ние nghĩa là dập tắt, tôi.

Nghĩa của гаше́ние

Danh từ

  1. огня [sự] dập tắt.
  2. извести [sự] tôi.

Biến cách của гаше́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гаше́ниегаше́ния
Sinh cách кого? чего?гаше́ниягаше́ний
Tặng cách кому? чему?гаше́ниюгаше́ниям
Đối cách кого? что?гаше́ниегаше́ния
Công cụ cách кем? чем?гаше́ниемгаше́ниями
Giới cách о ком? о чём?гаше́ниигаше́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của гаше́ние

Câu hỏi thường gặp

гашение nghĩa là gì?

гашение (danh từ) nghĩa là dập tắt, tôi.

гашение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаше́ние (phiên âm Latinh gašénije, IPA [ɡɐˈʂɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.