TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаше́тка

giống cáibất động vật
gašétka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаше́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаше́тка nghĩa là cò.

Nghĩa của гаше́тка

Danh từ

  1. Cò [súng].

Biến cách của гаше́тка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гаше́ткагаше́тки
Sinh cách кого? чего?гаше́ткигаше́ток
Tặng cách кому? чему?гаше́ткегаше́ткам
Đối cách кого? что?гаше́ткугаше́тки
Công cụ cách кем? чем?гаше́ткойгаше́тками
Giới cách о ком? о чём?гаше́ткегаше́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гашетка nghĩa là gì?

гашетка (danh từ) nghĩa là cò.

гашетка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаше́тка (phiên âm Latinh gašétka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.