TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гвалт

giống đựcbất động vật
gvalt[ɡvaɫt] giọng máy của trình duyệt

гвалт nghĩa là sự ồn ào, om sòm.

Nghĩa của гвалт

Danh từ

  1. Sự ồn ào, om sòm, huyên náo.
    • поднима́ть гвалтlàm om sòm, làm ồn

Biến cách của гвалт (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гва́лт
Sinh cách кого? чего?гва́лта
Tặng cách кому? чему?гва́лту
Đối cách кого? что?гва́лт
Công cụ cách кем? чем?гва́лтом
Giới cách о ком? о чём?гва́лте

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гвалт nghĩa là gì?

гвалт (danh từ) nghĩa là sự ồn ào, om sòm.

гвалт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гвалт (phiên âm Latinh gvalt, IPA [ɡvaɫt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.