TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гаши́ш

giống đựcbất động vật
gašíš[ɡɐˈʂɨʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гаши́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гаши́ш nghĩa là cần sa.

Nghĩa của гаши́ш

Danh từ

  1. Cần sa.

Biến cách của гаши́ш (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?гаши́ш
Sinh cách кого? чего?гаши́ша
Tặng cách кому? чему?гаши́шу
Đối cách кого? что?гаши́ш
Công cụ cách кем? чем?гаши́шем
Giới cách о ком? о чём?гаши́ше

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гашиш nghĩa là gì?

гашиш (danh từ) nghĩa là cần sa.

гашиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гаши́ш (phiên âm Latinh gašíš, IPA [ɡɐˈʂɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.