гаши́ш
giống đựcbất động vật
gašíš[ɡɐˈʂɨʂ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên гаши́ш chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гаши́ш nghĩa là cần sa.
Nghĩa của гаши́ш
Danh từ
- Cần sa.
Biến cách của гаши́ш (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | гаши́ш |
| Sinh cách кого? чего? | гаши́ша |
| Tặng cách кому? чему? | гаши́шу |
| Đối cách кого? что? | гаши́ш |
| Công cụ cách кем? чем? | гаши́шем |
| Giới cách о ком? о чём? | гаши́ше |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гашиш nghĩa là gì?
гашиш (danh từ) nghĩa là cần sa.
гашиш đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гаши́ш (phiên âm Latinh gašíš, IPA [ɡɐˈʂɨʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.