гва́рдия
Dấu sắc trên гва́рдия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гва́рдия nghĩa là đội cận vệ, quân cân vệ.
Nghĩa của гва́рдия
Danh từ
- Đội cận vệ, quân cân vệ, vệ binh.
- гва́рдии майо́рthiếu tá cận vệ
- Кра́сная гва́рдия(lịch sử) [quân] Cận vệ đỏ, Xích vệ
- ста́рая гва́рдияnhững chiến sĩ lão thành
Biến cách của гва́рдия (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | гва́рдия | гва́рдии |
| Sinh cách кого? чего? | гва́рдии | гва́рдий |
| Tặng cách кому? чему? | гва́рдии | гва́рдиям |
| Đối cách кого? что? | гва́рдию | гва́рдии |
| Công cụ cách кем? чем? | гва́рдией | гва́рдиями |
| Giới cách о ком? о чём? | гва́рдии | гва́рдиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
гвардия nghĩa là gì?
гвардия (danh từ) nghĩa là đội cận vệ, quân cân vệ.
гвардия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гва́рдия (phiên âm Latinh gvárdija, IPA [ˈɡvardʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.