TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гватема́ла

Gvatɛmála[ɡvətɨˈmaɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гватема́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гватема́ла nghĩa là goa-tê-ma-la.

Nghĩa của Гватема́ла

Danh từ riêng

  1. Goa-tê-ma-la.

Biến cách của Гватема́ла (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Гватема́лаГватема́лы
Sinh cách кого? чего?Гватема́лыГватема́л
Tặng cách кому? чему?Гватема́леГватема́лам
Đối cách кого? что?Гватема́луГватема́лы
Công cụ cách кем? чем?Гватема́лойГватема́лами
Giới cách о ком? о чём?Гватема́леГватема́лах

Câu hỏi thường gặp

Гватемала nghĩa là gì?

Гватемала (danh từ riêng) nghĩa là goa-tê-ma-la.

Гватемала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гватема́ла (phiên âm Latinh Gvatɛmála, IPA [ɡvətɨˈmaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.