Гватема́ла
Gvatɛmála[ɡvətɨˈmaɫə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Гватема́ла chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Гватема́ла nghĩa là goa-tê-ma-la.
Nghĩa của Гватема́ла
Danh từ riêng
- Goa-tê-ma-la.
Biến cách của Гватема́ла (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | Гватема́ла | Гватема́лы |
| Sinh cách кого? чего? | Гватема́лы | Гватема́л |
| Tặng cách кому? чему? | Гватема́ле | Гватема́лам |
| Đối cách кого? что? | Гватема́лу | Гватема́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | Гватема́лой | Гватема́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | Гватема́ле | Гватема́лах |
Câu hỏi thường gặp
Гватемала nghĩa là gì?
Гватемала (danh từ riêng) nghĩa là goa-tê-ma-la.
Гватемала đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Гватема́ла (phiên âm Latinh Gvatɛmála, IPA [ɡvətɨˈmaɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.