TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гвине́я

Gvinéja[ɡvʲɪˈnʲejə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гвине́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гвине́я nghĩa là ghi-nê.

Nghĩa của Гвине́я

Danh từ riêng

  1. Ghi-nê.

Biến cách của Гвине́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Гвине́яГвине́и
Sinh cách кого? чего?Гвине́иГвине́й
Tặng cách кому? чему?Гвине́еГвине́ям
Đối cách кого? что?Гвине́юГвине́и
Công cụ cách кем? чем?Гвине́ейГвине́ями
Giới cách о ком? о чём?Гвине́еГвине́ях

Câu hỏi thường gặp

Гвинея nghĩa là gì?

Гвинея (danh từ riêng) nghĩa là ghi-nê.

Гвинея đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гвине́я (phiên âm Latinh Gvinéja, IPA [ɡvʲɪˈnʲejə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.