TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Гвине́я-Биса́у

Gvinéja-Bisáu[ɡvʲɪˈnʲejə bʲɪˈsaʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Гвине́я-Биса́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Гвине́я-Биса́у nghĩa là ghi-nê bít-xao.

Nghĩa của Гвине́я-Биса́у

Danh từ riêng

  1. Ghi-nê bít-xao.

Biến cách của Гвине́я-Биса́у (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Гвине́я-Биса́у
Sinh cách кого? чего?Гвине́и-Биса́у
Tặng cách кому? чему?Гвине́е-Биса́у
Đối cách кого? что?Гвине́ю-Биса́у
Công cụ cách кем? чем?Гвине́ей-Биса́у
Giới cách о ком? о чём?Гвине́е-Биса́у

Câu hỏi thường gặp

Гвинея-Бисау nghĩa là gì?

Гвинея-Бисау (danh từ riêng) nghĩa là ghi-nê bít-xao.

Гвинея-Бисау đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Гвине́я-Биса́у (phiên âm Latinh Gvinéja-Bisáu, IPA [ɡvʲɪˈnʲejə bʲɪˈsaʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.