гвозди́чный
Dấu sắc trên гвозди́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
гвозди́чный nghĩa là bằng đinh hương.
Nghĩa của гвозди́чный
Tính từ
- Bằng đinh hương.
- гвозди́чное ма́слоdầu đinh hương
- гвозди́чное де́рево[cây] đinh hương (Eugenia Caryophyllata)
Biến cách của гвозди́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | гвозди́чный | гвозди́чное | гвозди́чная | гвозди́чные |
| Sinh cách | гвозди́чного | гвозди́чного | гвозди́чной | гвозди́чных |
| Tặng cách | гвозди́чному | гвозди́чному | гвозди́чной | гвозди́чным |
| Đối cách | гвозди́чный / гвозди́чного | гвозди́чное | гвозди́чную | гвозди́чные / гвозди́чных |
| Công cụ cách | гвозди́чным | гвозди́чным | гвозди́чной | гвозди́чными |
| Giới cách | гвозди́чном | гвозди́чном | гвозди́чной | гвозди́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
гвоздичный nghĩa là gì?
гвоздичный (tính từ) nghĩa là bằng đinh hương.
гвоздичный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là гвозди́чный (phiên âm Latinh gvozdíčnyj, IPA [ɡvɐzʲˈdʲit͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.