TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

где́-либо

gdé-libo[ˈɡdʲe‿lʲɪbə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên где́-либо chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

где́-либо nghĩa là ở đâu đấy, ở nơi nào đó.

Nghĩa của где́-либо

Phó từ

  1. Ở đâu đấy, ở nơi nào đó.

Họ từ của где́-либо

Câu hỏi thường gặp

где-либо nghĩa là gì?

где-либо (phó từ) nghĩa là ở đâu đấy, ở nơi nào đó.

где-либо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là где́-либо (phiên âm Latinh gdé-libo, IPA [ˈɡdʲe‿lʲɪbə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.